友好訪問 hữu hảo phóng vấn Hán Việt: hữu hảo phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việthữu hảo phóng vấnCấu tạo友 + 好 + 訪 + 問 · hữu + hảo + phóng + vấn nghĩa thành phần: hữu + hảo + phóng + vấn Nghĩa EngCihui goodwill visit