友誼農場 yǒu yì nóng chǎng · hữu nghị nông tràng Hán Việt: hữu nghị nông tràng · Pinyin: yǒu yì nóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 誼 (nghị) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinyǒu yì nóng chǎngHán Việthữu nghị nông tràngCấu tạo友 + 誼 + 農 + 場 · hữu + nghị + nông + tràng nghĩa thành phần: hữu + nghị + nông + tràng