友達光電 yǒu dá guāng diàn · hữu đạt quang điện Hán Việt: hữu đạt quang điện · Pinyin: yǒu dá guāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 達 (đạt) + 光 (quang) + 電 (điện)Pinyinyǒu dá guāng diànHán Việthữu đạt quang điệnCấu tạo友 + 達 + 光 + 電 · hữu + đạt + quang + điện nghĩa thành phần: hữu + đạt + quang + điện