双人作业 song nhân tác nghiệp Hán Việt: song nhân tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtsong nhân tác nghiệpTừ loạidanhCấu tạo雙 + 人 + 作 + 業 · song + nhân + tác + nghiệp nghĩa thành phần: song + nhân + tác + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm việc đôiBiên soạn 雙人作業 huāngrén zuòyè n. <lg.> pair workEngCihui 雙人作業 huāngrén zuòyè n. <lg.> pair work Từ liên quan Gần nghĩa作业环境 · 作业系统 · 双人包夹 · 作业员 · 作业本 · 作業本 · 双人床 · 双人房