雙人作業 song nhân tác nghiệp Hán Việt: song nhân tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtsong nhân tác nghiệpCấu tạo雙 + 人 + 作 + 業 · song + nhân + tác + nghiệp nghĩa thành phần: song + nhân + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 雙人作業 huāngrén zuòyè n. <lg.> pair work