双人坐椅

song nhân tọa y

Hán Việt: song nhân tọa y

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 坐 (tọa) + 椅 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi love seat

Eng

  • Cihui love seat

Từ liên quan

Gần nghĩa

双人包夹 · 双人床 · 双人房 · 双人滑 · 双人舞 · 双人间 · 双人作业 · 双人房间