雙人房間

shuāng rén fáng jiān song nhân phòng gian

Hán Việt: song nhân phòng gian · Pinyin: shuāng rén fáng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nhân) + (phòng) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙人房間 huāngrén fángjiān p.w. double room; double