雙人練習 song nhân luyện tập Hán Việt: song nhân luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtsong nhân luyện tậpCấu tạo雙 + 人 + 練 + 習 · song + nhân + luyện + tập nghĩa thành phần: song + nhân + luyện + tập Nghĩa EngCihui 雙人練習 huāngrén liànxí n. <lg.> pair practice