雙體動詞 song thể động từ Hán Việt: song thể động từ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 體 (thể) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtsong thể động từCấu tạo雙 + 體 + 動 + 詞 · song + thể + động + từ nghĩa thành phần: song + thể + động + từ Nghĩa EngCihui 雙體動詞 huāngtǐ dòngcí n. <lg.> biaspectual verb