雙修福慧 shuāng xiū fú huì · song tu phúc tuệ Hán Việt: song tu phúc tuệ · Pinyin: shuāng xiū fú huì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 修 (tu) + 福 (phúc) + 慧 (tuệ)Pinyinshuāng xiū fú huìHán Việtsong tu phúc tuệCấu tạo雙 + 修 + 福 + 慧 · song + tu + phúc + tuệ nghĩa thành phần: song + tu + phúc + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修:善。福德和智慧都修行到了。指既有福,又聪明。