双倍长 song bội trường Hán Việt: song bội trường Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 倍 (bội) + 長 (trường)Hán Việtsong bội trườngCấu tạo雙 + 倍 + 長 · song + bội + trường nghĩa thành phần: song + bội + trường Nghĩa ViệtBiên soạn 雙倍長 huāngbèicháng n. double-lengthEngCihui 雙倍長 huāngbèicháng n. double-length Từ liên quan Gần nghĩa双倍体 · 双倍 · 双倍性的 · 倍长石