双倍性的

song bội tính đích

Hán Việt: song bội tính đích

Tổng quan

lưỡng bội

Cấu tạo: 雙 (song) + 倍 (bội) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡng bội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diploid

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 双倍体 · 双倍长