雙印模糊 shuāng yìn mó hú · song ấn mô hồ Hán Việt: song ấn mô hồ · Pinyin: shuāng yìn mó hú Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 印 (ấn) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Pinyinshuāng yìn mó húHán Việtsong ấn mô hồCấu tạo雙 + 印 + 模 + 糊 · song + ấn + mô + hồ nghĩa thành phần: song + ấn + mô + hồ