雙反射率 song phản xạ suất Hán Việt: song phản xạ suất Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 率 (suất)Hán Việtsong phản xạ suấtCấu tạo雙 + 反 + 射 + 率 · song + phản + xạ + suất nghĩa thành phần: song + phản + xạ + suất Nghĩa EngCihui bireflectance