雙反運動 song phản vận động Hán Việt: song phản vận động Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 反 (phản) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtsong phản vận độngCấu tạo雙 + 反 + 運 + 動 · song + phản + vận + động nghĩa thành phần: song + phản + vận + động Nghĩa EngCihui 雙反運動 huāngfǎn yùndòng n. <PRC> campaign to oppose waste and conservatism