雙發動機 song phát động ki Hán Việt: song phát động ki Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việtsong phát động kiCấu tạo雙 + 發 + 動 + 機 · song + phát + động + ki nghĩa thành phần: song + phát + động + ki Nghĩa EngCihui 雙發動機 huāngfādòngjī n. bimotored vehicle