雙號座位 song hào tọa vị Hán Việt: song hào tọa vị Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 號 (hào) + 座 (tọa) + 位 (vị)Hán Việtsong hào tọa vịCấu tạo雙 + 號 + 座 + 位 · song + hào + tọa + vị nghĩa thành phần: song + hào + tọa + vị Nghĩa EngCihui 雙號座位 huānghào zuòwèi n. even-numbered seats