雙向串列

song hướng xuyến liệt

Hán Việt: song hướng xuyến liệt

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hướng) + (xuyến) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙向串列 huāngxiàng chuànliè n. <lg.> bidirectional linked list