雙向交通 song hướng giao thông Hán Việt: song hướng giao thông Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việtsong hướng giao thôngCấu tạo雙 + 向 + 交 + 通 · song + hướng + giao + thông nghĩa thành phần: song + hướng + giao + thông Nghĩa EngCihui 雙向交通 huāngxiàng jiāotōng n. two-way traffic