雙向匹配

song hướng thất phối

Hán Việt: song hướng thất phối

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hướng) + (thất) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙向匹配 huāngxiàng pǐpèi n. dual (i.e., forward and backward) match (in textual comparison)