雙向詞典 shuāng xiàng cí diǎn · song hướng từ điển Hán Việt: song hướng từ điển · Pinyin: shuāng xiàng cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinshuāng xiàng cí diǎnHán Việtsong hướng từ điểnCấu tạo雙 + 向 + 詞 + 典 · song + hướng + từ + điển nghĩa thành phần: song + hướng + từ + điển