雙向軌制 song hướng quỹ chế Hán Việt: song hướng quỹ chế Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 軌 (quỹ) + 制 (chế)Hán Việtsong hướng quỹ chếCấu tạo雙 + 向 + 軌 + 制 · song + hướng + quỹ + chế nghĩa thành phần: song + hướng + quỹ + chế Nghĩa EngCihui 雙向軌制 huāngxiàngguǐzhì n. dual-track pricing system