雙圈餅乾 song quyển bính kiền Hán Việt: song quyển bính kiền Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 圈 (quyển) + 餅 (bính) + 乾 (kiền)Hán Việtsong quyển bính kiềnCấu tạo雙 + 圈 + 餅 + 乾 · song + quyển + bính + kiền nghĩa thành phần: song + quyển + bính + kiền Nghĩa EngCihui 雙圈餅乾 huāngquān bǐnggān n. pretzel