雙層巴士

shuāng céng bā shì song tằng ba sĩ

Hán Việt: song tằng ba sĩ · Pinyin: shuāng céng bā shì

Tổng quan

xe buýt hai tầng

Cấu tạo: (song) + (tằng) + (ba) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe buýt hai tầng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可載客的大型汽車。比一般的公共汽車多一層,載客量較多。如:「雙層巴士車身較高,行駛時容易搖晃,司機開車時必須特別小心。」

Eng

  • CC-CEDICT double-decker bus
  • Cihui double-decker bus