雙層飛艇 shuāng céng fēi tǐng · song tằng phi đĩnh Hán Việt: song tằng phi đĩnh · Pinyin: shuāng céng fēi tǐng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 層 (tằng) + 飛 (phi) + 艇 (đĩnh)Pinyinshuāng céng fēi tǐngHán Việtsong tằng phi đĩnhCấu tạo雙 + 層 + 飛 + 艇 · song + tằng + phi + đĩnh nghĩa thành phần: song + tằng + phi + đĩnh