雙峯分佈 song phong phân bố Hán Việt: song phong phân bố Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 峯 (phong) + 分 (phân) + 佈 (bố)Hán Việtsong phong phân bốCấu tạo雙 + 峯 + 分 + 佈 · song + phong + phân + bố nghĩa thành phần: song + phong + phân + bố Nghĩa EngCihui 雙峰分布 huāngfēng fēnbù n. <math.> bimodal distribution