双峰分布

song phong phân bố

Hán Việt: song phong phân bố

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 峯 (phong) + 分 (phân) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố hai đỉnh
  • Biên soạn 雙峰分布 huāngfēng fēnbù n. <math.> bimodal distribution

Eng

  • Cihui 雙峰分布 huāngfēng fēnbù n. <math.> bimodal distribution
  • Tần suất từ 雙峰分布 huāngfēng fēnbù n. <math.> bimodal distribution

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 双峰骆驼 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构