雙峰駱駝

shuāng fēng luò tuo song phong lạc đà

Hán Việt: song phong lạc đà · Pinyin: shuāng fēng luò tuo

Tổng quan

lạc đà hai bướu

Cấu tạo: (song) + (phong) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc đà hai bướu

Eng

  • Cihui 雙峰駱駝 huāngfēng luòtuo n. <zoo.> two-humped/Bactrian camel M:²zhī