双峰骆驼

shuāng fēng luò tuosong phong lạc đà

Hán Việt: song phong lạc đà · Pinyin: shuāng fēng luò tuo

Tổng quan

Lạc đà hai bướu

Cấu tạo: 雙 (song) + 峰 (phong) + 駱 (lạc) + 駝 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc đà hai bướu
  • Tần suất từ lạc đà hai bướu
  • Biên soạn 雙峰駱駝 huāngfēng luòtuo n. <zoo.> two-humped/Bactrian camel M:²zhī

Eng

  • Cihui 雙峰駱駝 huāngfēng luòtuo n. <zoo.> two-humped/Bactrian camel M:²zhī
  • Tần suất từ 雙峰駱駝 huāngfēng luòtuo n. <zoo.> two-humped/Bactrian camel M:²zhī

Đức

  • Handedict Trampeltier (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骆驼祥子 · 骆驼骑兵 · 双峰县 · 双峰镇 · 双峰驼 · 雙峰寺 · 雙峰山 · 雙峰駝