雙座腳踏車 shuāng zuò jiǎo tà chē · song tọa cước đạp xa Hán Việt: song tọa cước đạp xa · Pinyin: shuāng zuò jiǎo tà chē Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 座 (tọa) + 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 車 (xa)Pinyinshuāng zuò jiǎo tà chēHán Việtsong tọa cước đạp xaCấu tạo雙 + 座 + 腳 + 踏 + 車 · song + tọa + cước + đạp + xa nghĩa thành phần: song + tọa + cước + đạp + xa