雙張控制 shuāng zhāng kòng zhì · song trương khống chế Hán Việt: song trương khống chế · Pinyin: shuāng zhāng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 張 (trương) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinshuāng zhāng kòng zhìHán Việtsong trương khống chếCấu tạo雙 + 張 + 控 + 制 · song + trương + khống + chế nghĩa thành phần: song + trương + khống + chế