雙心一意 shuāng xīn yī yì · song tâm nhất ý Hán Việt: song tâm nhất ý · Pinyin: shuāng xīn yī yì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 心 (tâm) + 一 (nhất) + 意 (ý)Pinyinshuāng xīn yī yìHán Việtsong tâm nhất ýCấu tạo雙 + 心 + 一 + 意 · song + tâm + nhất + ý nghĩa thành phần: song + tâm + nhất + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双心:彼此的心意。指彼此的心意一致。