雙手操作 song thủ thao tác Hán Việt: song thủ thao tác Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtsong thủ thao tácCấu tạo雙 + 手 + 操 + 作 · song + thủ + thao + tác nghĩa thành phần: song + thủ + thao + tác Nghĩa EngCihui 雙手操作 huāngshǒu cāozuò v.p./n. bimanualness; ambidexterity