雙手歡迎

song thủ hoan nghênh

Hán Việt: song thủ hoan nghênh

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (thủ) + (hoan) + (nghênh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙手歡迎 huāngshǒu huānyíng v.p. greet sb. with open arms