雙方括號 song phương quát hào Hán Việt: song phương quát hào Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 方 (phương) + 括 (quát) + 號 (hào)Hán Việtsong phương quát hàoCấu tạo雙 + 方 + 括 + 號 · song + phương + quát + hào nghĩa thành phần: song + phương + quát + hào Nghĩa EngCihui 雙方括號 huāngfāngkuòhào n. double brackets