雙曲函數 shuāng qǔ hán shù · song khúc hàm sổ Hán Việt: song khúc hàm sổ · Pinyin: shuāng qǔ hán shù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 曲 (khúc) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinshuāng qǔ hán shùHán Việtsong khúc hàm sổCấu tạo雙 + 曲 + 函 + 數 · song + khúc + hàm + sổ nghĩa thành phần: song + khúc + hàm + sổ