雙月出版 shuāng yuè chū bǎn · song nguyệt xuất bản Hán Việt: song nguyệt xuất bản · Pinyin: shuāng yuè chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 月 (nguyệt) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyinshuāng yuè chū bǎnHán Việtsong nguyệt xuất bảnCấu tạo雙 + 月 + 出 + 版 · song + nguyệt + xuất + bản nghĩa thành phần: song + nguyệt + xuất + bản