雙條件句 song điều kiện cú Hán Việt: song điều kiện cú Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 句 (cú)Hán Việtsong điều kiện cúCấu tạo雙 + 條 + 件 + 句 · song + điều + kiện + cú nghĩa thành phần: song + điều + kiện + cú Nghĩa EngCihui 雙條件句 huāng tiáojiànjù n. <log.> biconditional