雙櫛形的 song trất hình đích Hán Việt: song trất hình đích Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 櫛 (trất) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtsong trất hình đíchCấu tạo雙 + 櫛 + 形 + 的 · song + trất + hình + đích nghĩa thành phần: song + trất + hình + đích Nghĩa EngCihui bipectinate