雙焦點的 song tiêu điểm đích Hán Việt: song tiêu điểm đích Tổng quan hai tròng (kính đeo mắt) Cấu tạo: 雙 (song) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtsong tiêu điểm đíchCấu tạo雙 + 焦 + 點 + 的 · song + tiêu + điểm + đích nghĩa thành phần: song + tiêu + điểm + đích Nghĩa ViệtCihui hai tròng (kính đeo mắt)