雙珠填耳

shuāng zhū tián ěr song châu điền nhĩ

Hán Việt: song châu điền nhĩ · Pinyin: shuāng zhū tián ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (châu) + (điền) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 填:填塞。两颗珠子填塞了耳朵。形容被蒙蔽。