雙盲研究 shuāng máng yán jiū · song manh nghiên cứu Hán Việt: song manh nghiên cứu · Pinyin: shuāng máng yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 盲 (manh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinshuāng máng yán jiūHán Việtsong manh nghiên cứuCấu tạo雙 + 盲 + 研 + 究 · song + manh + nghiên + cứu nghĩa thành phần: song + manh + nghiên + cứu