雙眉不展 shuāng méi bù zhǎn · song mi bất triển Hán Việt: song mi bất triển · Pinyin: shuāng méi bù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 眉 (mi) + 不 (bất) + 展 (triển)Pinyinshuāng méi bù zhǎnHán Việtsong mi bất triểnCấu tạo雙 + 眉 + 不 + 展 · song + mi + bất + triển nghĩa thành phần: song + mi + bất + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展:舒展。由于忧愁而双眉紧锁。形容心事重重的样子。