雙瞳剪水

shuāng tóng jiǎn shuǐ song đồng tiễn thủy

Hán Việt: song đồng tiễn thủy · Pinyin: shuāng tóng jiǎn shuǐ

Tổng quan

mắt sáng rõ (thành ngữ)

Cấu tạo: (song) + (đồng) + (tiễn) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt sáng rõ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞳:瞳孔,指眼睛。形容眼睛清澈明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 瞳瞳孔,指眼睛。形容眼睛清澈明亮。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) clear, bright eyes
  • Cihui variant of 雙瞳剪水|双瞳剪水