雙瞳如豆 shuāng tóng rú dòu · song đồng như đậu Hán Việt: song đồng như đậu · Pinyin: shuāng tóng rú dòu Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 瞳 (đồng) + 如 (như) + 豆 (đậu)Pinyinshuāng tóng rú dòuHán Việtsong đồng như đậuCấu tạo雙 + 瞳 + 如 + 豆 · song + đồng + như + đậu nghĩa thành phần: song + đồng + như + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞳:瞳孔。形容人的目光短浅。