雙瞳翦水
song đồng tiễn thủy
Hán Việt: song đồng tiễn thủy · Pinyin: shuāng tóng jiǎn shuǐ
Tổng quan
variant of 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼睛清澈明亮。明.周履靖《錦箋記》第九齣:「不要說甚麼,你只看他雙瞳翦水迎人灩,風流萬種談笑間。」也作「雙瞳剪水」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]
- Cihui variant of 雙瞳剪水|双瞳剪水