雙突幹部 song đột cán bộ Hán Việt: song đột cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 突 (đột) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việtsong đột cán bộCấu tạo雙 + 突 + 幹 + 部 · song + đột + cán + bộ nghĩa thành phần: song + đột + cán + bộ Nghĩa EngCihui 雙突幹部 huāngtū gànbù n. <PRC> double-crash cadres