雙端佇列 shuāng duān zhù liè · song đoan trữ liệt Hán Việt: song đoan trữ liệt · Pinyin: shuāng duān zhù liè Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 端 (đoan) + 佇 (trữ) + 列 (liệt)Pinyinshuāng duān zhù lièHán Việtsong đoan trữ liệtCấu tạo雙 + 端 + 佇 + 列 · song + đoan + trữ + liệt nghĩa thành phần: song + đoan + trữ + liệt