雙精度型 song tinh độ hình Hán Việt: song tinh độ hình Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 精 (tinh) + 度 (độ) + 型 (hình)Hán Việtsong tinh độ hìnhCấu tạo雙 + 精 + 度 + 型 · song + tinh + độ + hình nghĩa thành phần: song + tinh + độ + hình Nghĩa EngCihui double