双联作业

shuāng lián shēng chǎnsong liên sanh sản

Hán Việt: song liên sanh sản · Pinyin: shuāng lián shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt động song công
  • Google Alex v6 sản xuất kép

Đức

  • Handedict Doppelproduktion, Duplexbetrieb, im Doppelnutzen
  • Handedict Duplexbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业环境 · 作业系统 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位 · 生产基地 · 生产大队