雙聯生產 shuāng lián shēng chǎn · song liên sanh sản Hán Việt: song liên sanh sản · Pinyin: shuāng lián shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinshuāng lián shēng chǎnHán Việtsong liên sanh sảnCấu tạo雙 + 聯 + 生 + 產 · song + liên + sanh + sản nghĩa thành phần: song + liên + sanh + sản