双联加工 shuāng lián jiā gōng·song liên gia công Hán Việt: song liên gia công · Pinyin: shuāng lián jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinshuāng lián jiā gōngHán Việtsong liên gia côngTừ loạidanhCấu tạo雙 + 聯 + 加 + 工 · song + liên + gia + công nghĩa thành phần: song + liên + gia + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý képĐứcHandedict Doppelnutzenverarbeitung (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 加工厂 · 加工中心