双联折帖

shuāng lián zhé tiěsong liên chiết thiếp

Hán Việt: song liên chiết thiếp · Pinyin: shuāng lián zhé tiě

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 折 (chiết) + 帖 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tờ gấp đôi

Đức

  • Handedict Doppellage

Từ liên quan

Gần nghĩa

双联作业 · 双联加工 · 双联印刷 · 双联印版 · 双联拼版 · 双联火道 · 双联生产 · 双联/连