双联火道

song liên hỏa đạo

Hán Việt: song liên hỏa đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 火 (hỏa) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống khói đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi twinflue

Eng

  • Cihui twinflue

Từ liên quan

Gần nghĩa

双联作业 · 双联加工 · 双联印刷 · 双联印版 · 双联折帖 · 双联拼版 · 双联生产 · 双联/连