雙聯火道 song liên hỏa đạo Hán Việt: song liên hỏa đạo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 火 (hỏa) + 道 (đạo)Hán Việtsong liên hỏa đạoCấu tạo雙 + 聯 + 火 + 道 · song + liên + hỏa + đạo nghĩa thành phần: song + liên + hỏa + đạo Nghĩa EngCihui twinflue